T
TRƯƠNG NAM THUẬN
Ngày 10/12/2025, 15:33
Kính gửi: Ban Chính sách — Chiến lược Trung ương
Kính thưa Quý Ban,
Tôi xin trân trọng trình bày kiến nghị về một đề xuất nghiên cứu, nhằm hệ thống hoá, đánh giá và kiến tạo giải pháp về quy trình trong cơ quan quản lý nhà nước; phân quyền và cơ chế kiểm soát trong bối cảnh hiện nay. Kiến nghị này xuất phát từ thực tiễn kéo dài nhiều năm: nhiều quy trình, thủ tục hành chính tuy “đúng quy trình” nhưng lại không phù hợp với thực tế vận hành, gây tắc nghẽn, tiêu tốn nguồn lực và giảm hiệu quả quản lý; đồng thời, phân quyền nếu không gắn với kiểm soát rủi ro sẽ tạo ra hệ lụy mới.
Mục tiêu đề nghị của tôi là yêu cầu Ban xem xét phê duyệt và chủ trì một nghiên cứu/khảo sát tổng hợp, có tính chỉ đạo chiến lược để từ đó đề xuất chính sách, cơ chế, công cụ và lộ trình triển khai mô hình “phân quyền có kiểm soát” và bộ giải pháp “thiết kế quy trình từ dưới lên” áp dụng cho cả nước.
I. Lý do, cơ sở thực tiễn
Thực tế vướng mắc rõ ràng
Nhiều thủ tục, quy trình hành chính (ví dụ: cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; cấp phép xây dựng; phê duyệt dự án nhà ở xã hội) thường bị kéo dài, bổ sung hồ sơ nhiều lần, khiến người dân và doanh nghiệp chịu chi phí thời gian, tiền bạc; gây trì hoãn dự án và giảm hiệu quả xã hội — điều đã được phản ánh trong báo cáo cải cách hành chính và báo chí chuyên ngành.
Quy trình thường được soạn theo khuôn mẫu pháp lý chung, thiếu đánh giá tác động thực tế, thiếu chỉ số đo lường chất lượng và rủi ro; dẫn tới “đúng giấy tờ nhưng sai thực tiễn”.
Ảnh hưởng của phân quyền không đồng bộ
Phân quyền nếu chỉ chuyển giao thẩm quyền mà không chuyển giao tương ứng nguồn lực, năng lực và cơ chế kiểm soát sẽ dẫn tới rủi ro lệch năng lực, hình thành lợi ích khu vực, hoặc “phân quyền nửa vời” gây chồng chéo trách nhiệm.
Thiếu hệ thống giám sát dữ liệu, cảnh báo sớm và bộ chỉ số đo lường khiến Trung ương không nắm bắt kịp thời vấn đề mang tính hệ thống.
Nhu cầu đổi mới tư duy thiết kế quy trình
Cần chuyển tư duy: từ “quy trình là bước chữ” → “quy trình là công cụ kiểm soát rủi ro và đảm bảo chất lượng”, từ “áp đặt từ trên xuống” → “đồng thiết kế từ dưới lên, thích ứng theo năng lực và bối cảnh”.
II. Cơ sở pháp lý và khoa học
Cơ sở pháp lý hiện hành (là nền tảng để nghiên cứu và đề xuất thay đổi):
Luật Thủ tục hành chính (sửa đổi, 2015) quy định nguyên tắc về thủ tục, quyền và nghĩa vụ của người dân, trách nhiệm cơ quan thực hiện.
Nghị định 63/2010/NĐ-CP (về kiểm soát thủ tục hành chính) và các văn bản sửa đổi, bổ sung quy định về kiểm soát, rà soát và công bố thủ tục hành chính; yêu cầu đánh giá tác động trước khi ban hành thủ tục.
Các thông tư, nghị định chuyên ngành (đất đai, xây dựng, đầu tư, nhà ở xã hội…) là phạm vi cần rà soát để xác định xung đột, chồng chéo thủ tục.
Cơ sở khoa học
Học thuật về quản trị công, “administrative simplification” (OECD), chuyển đổi số và Enterprise Architecture (EA) cho thấy: đơn giản hoá thủ tục phải đi kèm đánh giá chi phí tuân thủ, dữ liệu thực thi và thay đổi văn hóa công vụ.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy mô hình “định chuẩn trung ương — sản xuất quy trình tại địa phương — giám sát dữ liệu tập trung” là cách cân bằng giữa thống nhất chính sách và linh hoạt thực thi.
III. Nội dung kiến nghị nghiên cứu (đề xuất khung)
Đề nghị Ban giao nhiệm vụ nghiên cứu theo các nội dung chính sau:
Sơ lược, đánh giá hiện trạng
Rà soát, phân tích chuyên sâu các quy trình hành chính thuộc lĩnh vực trọng yếu (đất đai, xây dựng, đầu tư, nhà ở xã hội, đăng ký doanh nghiệp) tại một mẫu tỉnh/thành đại diện (vùng đô thị lớn, công nghiệp, nông thôn, miền núi).
Thu thập dữ liệu: thời gian xử lý thực tế, tỷ lệ hồ sơ trễ, số lần trả hồ sơ, mức độ phản ánh của người dân/doanh nghiệp.
Xác lập khung nguyên tắc thiết kế quy trình kiểu mới
Căn cứ vào khung 10 nguyên tắc, bộ tiêu chí đánh giá, bộ chỉ số trưởng thành (đã thảo luận trước đó) để hoàn thiện thành chuẩn quốc gia.
Đề xuất phạm vi “chuẩn tối thiểu” do Trung ương ban hành và “khung linh hoạt” cho địa phương điều chỉnh.
Xây dựng bộ công cụ đo rủi ro và hệ thống cảnh báo sớm
Thiết kế chỉ số đo rủi ro (LAI, LCR, CS, OSI, IAI, v.v.), dashboard quốc gia, cơ chế cảnh báo, quy trình can thiệp sớm.
Đề xuất nền tảng dữ liệu, chuẩn trao đổi, cơ chế bảo mật và chia sẻ dữ liệu giữa Trung ương và địa phương.
Mô hình “phân quyền kèm kiểm soát” theo lộ trình
Dựa trên khung 5 cấp độ trưởng thành, đề xuất lộ trình giao quyền theo năng lực, kèm điều kiện (nguồn lực, năng lực, KPI, kiểm toán).
Xây dựng cơ chế “thí điểm – đánh giá – nhân rộng” cho các nhóm hồ sơ và lĩnh vực.
Thí điểm tại 4–6 địa phương mẫu
Chọn mẫu gồm: một đô thị lớn, một tỉnh công nghiệp, một tỉnh nông nghiệp, một tỉnh vùng sâu/vùng xa.
Thực hiện: (i) rà soát quy trình, (ii) đồng thiết kế quy trình mới với cán bộ tuyến đầu và người dân, (iii) triển khai hệ thống đo rủi ro & cảnh báo sớm, (iv) đánh giá sau 6–12 tháng.
Đề xuất hoàn thiện khung pháp lý và hành chính
Trên cơ sở kết quả thí điểm, đề xuất sửa đổi, bổ sung Nghị định 63/2010, các văn bản hướng dẫn chuyên ngành nhằm: (i) bắt buộc đánh giá tác động, (ii) yêu cầu tiêu chí đo lường hiệu quả, (iii) quy định cơ chế cảnh báo sớm và trách nhiệm giải trình.
Kế hoạch đào tạo, chuyển đổi năng lực
Xây dựng chương trình nâng cao năng lực cho cán bộ địa phương về thiết kế quy trình, quản trị dữ liệu, đánh giá rủi ro, kỹ năng lãnh đạo thay đổi.
Sản phẩm đầu ra cụ thể
Báo cáo tổng kết (chiến lược + chính sách đề xuất).
Bộ nguyên tắc & hướng dẫn thiết kế quy trình (mẫu).
Bộ chỉ số và dashboard mẫu.
Báo cáo thí điểm tại từng địa phương.
Dự thảo sửa đổi văn bản quy phạm pháp luật (nếu cần).
Kế hoạch triển khai toàn quốc theo giai đoạn.
IV. Phương pháp nghiên cứu đề xuất
Chuẩn bị & rà soát văn bản: thu thập luật, nghị định, hướng dẫn liên quan; rà soát các báo cáo cải cách hành chính, nghiên cứu học thuật, kinh nghiệm quốc tế.
Khảo sát thực địa: phỏng vấn sâu cán bộ tuyến đầu, người dân, doanh nghiệp; thu thập dữ liệu hồ sơ thực tế.
Thí điểm đồng thiết kế: tổ chức workshop đồng thiết kế (co-design) với đội ngũ liên ngành và đại diện cộng đồng.
Xây dựng mô hình đo lường & EWS: phát triển mẫu dashboard, thuật toán phát hiện bất thường đơn giản (rule-based) để chạy thử.
Đánh giá độc lập: mời viện nghiên cứu, trường đại học kiểm chứng kết quả.
Soạn thảo chính sách: dựa trên kết quả, xây dựng phương án pháp lý, tài chính, tổ chức để triển khai mở rộng.
V. Tổ chức thực hiện, thời gian và dự toán sơ bộ
Tổ chức thực hiện
Chủ trì: Ban Chính sách — Chiến lược Trung ương (Ban giao đầu mối).
Thực hiện: Liên danh Viện nghiên cứu chuyên ngành (quản trị công), Trường đại học có năng lực, Tổ công tác Bộ/Ngành liên quan (TN&MT, Xây dựng, KHĐT, Tài chính, Bộ TT&TT), 4–6 UBND tỉnh/thành thí điểm.
Tư vấn quốc tế (tùy chọn): OECD hoặc chuyên gia quản trị công có kinh nghiệm.
Thời gian đề xuất
Giai đoạn 1 (6 tháng): rà soát pháp lý, khảo sát thực tiễn, thiết kế khung nguyên tắc & chỉ số.
Giai đoạn 2 (9–12 tháng): triển khai thí điểm tại 4–6 địa phương (đồng thiết kế, áp dụng công cụ đo rủi ro, EWS).
Giai đoạn 3 (6 tháng): tổng hợp, đánh giá, soạn thảo chính sách và đề xuất sửa đổi khung pháp lý; lập kế hoạch nhân rộng.
Dự toán sơ bộ
Kinh phí thực hiện nghiên cứu, khảo sát, thí điểm, hệ thống IT mẫu, đào tạo và hội thảo: đề xuất lập dự toán chi tiết khi Ban giao nhiệm vụ; ước tính khung ban đầu có thể trong khoảng ngân sách trung ương dành cho nghiên cứu chính sách — cụ thể sẽ được tính toán khi xây dựng đề cương chi tiết.
VI. Kiến nghị cụ thể (Kêu gọi hành động)
Ban Chính sách — Chiến lược Trung ương xem xét phê duyệt chủ trương cho nghiên cứu này, giao đầu mối tổ chức xây dựng đề cương chi tiết trong 30 ngày.
Thành lập Tổ công tác liên ngành (do Ban chủ trì) gồm đại diện các Bộ: TN&MT, Xây dựng, KHĐT, Tài chính, Bộ TT&TT, Thanh tra Chính phủ, Văn phòng Chính phủ và một số trường đại học/viện nghiên cứu.
Chấp thuận thí điểm tại 4–6 địa phương đại diện, với cam kết hỗ trợ kỹ thuật và dữ liệu.
Yêu cầu báo cáo sơ bộ sau 6 tháng (giai đoạn 1) và báo cáo kết thúc thí điểm sau 18–24 tháng kể từ khi phê duyệt.
VII. Kết luận
Việc nghiên cứu, hệ thống hoá và đề xuất giải pháp về quy trình — phân quyền — kiểm soát không chỉ là một bài toán kỹ thuật hành chính mà là yêu cầu chiến lược để hiện đại hoá bộ máy nhà nước, nâng cao khả năng phục vụ người dân và doanh nghiệp, đồng thời bảo đảm an toàn thể chế. Đề xuất này vừa bám sát các quy định pháp luật hiện hành (Luật Thủ tục hành chính, Nghị định kiểm soát thủ tục) vừa ứng dụng kinh nghiệm khoa học quản trị hiện đại và thực tiễn quốc tế.
Kính mong Quý Ban xem xét, chỉ đạo giao nhiệm vụ nghiên cứu cấp chiến lược này để kịp thời tháo gỡ các điểm nghẽn về tư duy và thực thi quy trình, góp phần hiện thực hoá mô hình Nhà nước hỗ trợ — phục vụ — kiến tạo. Xin vui lòng xem nội dung chi tiết trong file đính kèm.
Tài liệu kèm theo